TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xúc phạm tiếng Đức là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Đức là beleidigen (động từ).

beleidigen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm.

  • Ich war beleidigt. Tôi đã bị xúc phạm

Xem đầy đủ từ "beleidigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúc phạm tiếng Đức là gì?

"xúc phạm" trong tiếng Đức là beleidigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.