Xúc phạm tiếng Đức là gì?
"xúc phạm" trong tiếng Đức là beleidigen (động từ).
beleidigen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm.
- Ich war beleidigt. Tôi đã bị xúc phạm
Xem đầy đủ từ "beleidigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xúc phạm tiếng Đức là gì?
"xúc phạm" trong tiếng Đức là beleidigen (động từ).