Xúi giục tiếng Đức là gì?
"xúi giục" trong tiếng Đức là anstiften (động từ), ermutigen (động từ).
anstiften Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúi bẩy, xúi giục, khích.
Xem đầy đủ từ "anstiften": der/die/das, biến cách, cách chia →
ermutigen Động từ
/ɛʁˈmuːtiɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúi bẩy, xúi giục, khích.
Xem đầy đủ từ "ermutigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúi giục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xúi giục tiếng Đức là gì?
"xúi giục" trong tiếng Đức là anstiften (động từ), ermutigen (động từ).