TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xơ tiếng Đức là gì?

"xơ" trong tiếng Đức là die Schwester (danh từ), die Nonne (danh từ), die Ordensschwester (danh từ).

die Schwester Danh từ · giống cái

/ˈʃvɛstɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ, nữ tu.

Xem đầy đủ từ "Schwester": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Nonne Danh từ · giống cái

/ˈnɔnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Xem đầy đủ từ "Nonne": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ordensschwester Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Xem đầy đủ từ "Ordensschwester": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xơ tiếng Đức là gì?

"xơ" trong tiếng Đức là die Schwester (danh từ), die Nonne (danh từ), die Ordensschwester (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.