TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xếp tiếng Đức là gì?

"xếp" trong tiếng Đức là packen (động từ), anordnen (động từ), ordnen (động từ).

packen Động từ

/ˈpakən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng gói, xếp (hành lý: den Koffer packen — xếp va li)

Xem đầy đủ từ "packen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anordnen Động từ

/ˈanˌʔɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp, đặt.

Xem đầy đủ từ "anordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ordnen Động từ

/ˈɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp, đặt.

  • Wenn ich das Alphabet neu ordnen könnte, würde ich die Kuh rausnehmen. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.

Xem đầy đủ từ "ordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xếp tiếng Đức là gì?

"xếp" trong tiếng Đức là packen (động từ), anordnen (động từ), ordnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.