Xếp tiếng Đức là gì?
"xếp" trong tiếng Đức là packen (động từ), anordnen (động từ), ordnen (động từ).
packen Động từ
/ˈpakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng gói, xếp (hành lý: den Koffer packen — xếp va li)
anordnen Động từ
/ˈanˌʔɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, đặt.
Xem đầy đủ từ "anordnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ordnen Động từ
/ˈɔʁdnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, đặt.
- Wenn ich das Alphabet neu ordnen könnte, würde ich die Kuh rausnehmen. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.
Câu hỏi thường gặp
Xếp tiếng Đức là gì?
"xếp" trong tiếng Đức là packen (động từ), anordnen (động từ), ordnen (động từ).