Xỉn tiếng Đức là gì?
"xỉn" trong tiếng Đức là betrunken (tính từ), besoffen (tính từ).
betrunken Tính từ
/bəˈtʁʊŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say, xỉn.
- Betrunkene sind so unterhaltsam. Người say xỉn rất thú vị.
- Jeder ist betrunken. Mọi người đều say xỉn.
Xem đầy đủ từ "betrunken": der/die/das, biến cách, cách chia →
besoffen Tính từ
/bəˈzɔfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say, xỉn.
Xem đầy đủ từ "besoffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xỉn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xỉn tiếng Đức là gì?
"xỉn" trong tiếng Đức là betrunken (tính từ), besoffen (tính từ).