TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xỉn tiếng Đức là gì?

"xỉn" trong tiếng Đức là betrunken (tính từ), besoffen (tính từ).

betrunken Tính từ

/bəˈtʁʊŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, xỉn.

  • Betrunkene sind so unterhaltsam. Người say xỉn rất thú vị.
  • Jeder ist betrunken. Mọi người đều say xỉn.

Xem đầy đủ từ "betrunken": der/die/das, biến cách, cách chia →

besoffen Tính từ

/bəˈzɔfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, xỉn.

Xem đầy đủ từ "besoffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xỉn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xỉn tiếng Đức là gì?

"xỉn" trong tiếng Đức là betrunken (tính từ), besoffen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.