TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xa tiếng Đức là gì?

"xa" trong tiếng Đức là weit (tính từ), fern (tính từ).

weit Tính từ

/vaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa (wie weit ist es? — bao xa?)

  • Japan ist sehr weit weg von Brasilien. Nhật Bản ở rất xa Brazil.
  • Wie weit ist es zu dieser Universität? Đến trường đại học này bao xa?

Xem đầy đủ từ "weit": der/die/das, biến cách, cách chia →

fern Tính từ

/fɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa.

  • Halten Sie sich davon fern! Tránh xa nơi đó.

Xem đầy đủ từ "fern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xa tiếng Đức là gì?

"xa" trong tiếng Đức là weit (tính từ), fern (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.