TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe tải tiếng Đức là gì?

"xe tải" trong tiếng Đức là das Laster (danh từ), der Brummi (danh từ), der Lastwagen (danh từ).

das Laster Danh từ · giống trung

/ˈlastɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tải.

Xem đầy đủ từ "Laster": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Brummi Danh từ · giống đực

/ˈbʁʊmi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tải.

Xem đầy đủ từ "Brummi": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lastwagen Danh từ · giống đực

/ˈlastˌvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tải.

  • Ein Lastwagen raste die Straße entlang. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.

Xem đầy đủ từ "Lastwagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tải tiếng Đức là gì?

"xe tải" trong tiếng Đức là das Laster (danh từ), der Brummi (danh từ), der Lastwagen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.