Xong tiếng Đức là gì?
"xong" trong tiếng Đức là fertig (tính từ), erledigt (tính từ).
fertig Tính từ
/ˈfɛrtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết.
- Ich war fertig, bevor Sie angekommen sind. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.
- Ich war fertig, bevor du angekommen bist. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.
erledigt Tính từ
[ɛɐ̯ˈleːdɪçt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, đã giải quyết xong.
Xem đầy đủ từ "erledigt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xong tiếng Đức là gì?
"xong" trong tiếng Đức là fertig (tính từ), erledigt (tính từ).