Xuồng tiếng Đức là gì?
"xuồng" trong tiếng Đức là das Kanu (danh từ), der Kanadier (danh từ).
das Kanu Danh từ · giống trung
/ˈkaːnu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuồng.
der Kanadier Danh từ · giống đực
/kaˈnaːdi̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuồng.
Xem đầy đủ từ "Kanadier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuồng tiếng Đức là gì?
"xuồng" trong tiếng Đức là das Kanu (danh từ), der Kanadier (danh từ).