TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xuồng tiếng Đức là gì?

"xuồng" trong tiếng Đức là das Kanu (danh từ), der Kanadier (danh từ).

das Kanu Danh từ · giống trung

/ˈkaːnu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuồng.

Xem đầy đủ từ "Kanu": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kanadier Danh từ · giống đực

/kaˈnaːdi̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuồng.

Xem đầy đủ từ "Kanadier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuồng tiếng Đức là gì?

"xuồng" trong tiếng Đức là das Kanu (danh từ), der Kanadier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.