TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volkszählung

danh từ giống cái
/ˈfɔlksˌtsɛːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volkszählungen · sinh cách: der Volkszählung

die Volkszählung nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.

Nghĩa của Volkszählung

Danh từ · giống cái

  1. Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.

Biến cách của Volkszählung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volkszählungdie Volkszählungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volkszählungder Volkszählungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volkszählungden Volkszählungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volkszählungdie Volkszählungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volkszählung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ census

Câu hỏi thường gặp

Volkszählung nghĩa là gì?

Volkszählung (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.

Volkszählung là der, die hay das?

Volkszählung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volkszählung); số nhiều: die Volkszählungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.