die Volkszählung
số nhiều: die Volkszählungen · sinh cách: der Volkszählung
die Volkszählung nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.
Nghĩa của Volkszählung
Danh từ · giống cái
- Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.
Biến cách của Volkszählung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Volkszählung | die Volkszählungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Volkszählung | der Volkszählungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Volkszählung | den Volkszählungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Volkszählung | die Volkszählungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volkszählung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ census
Câu hỏi thường gặp
Volkszählung nghĩa là gì?
Volkszählung (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.
Volkszählung là der, die hay das?
Volkszählung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volkszählung); số nhiều: die Volkszählungen.