TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorhin

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯hɪn/ giọng máy của trình duyệt

vorhin nghĩa là lúc nãy, vừa rồi.

Nghĩa của vorhin

Phó từ

  1. Lúc nãy, vừa rồi. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorhin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ earlier (a short time ago, typically between minutes and a few hours ago)

Câu hỏi thường gặp

vorhin nghĩa là gì?

vorhin (phó từ) nghĩa là lúc nãy, vừa rồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.