vorhin
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯hɪn/ giọng máy của trình duyệt
vorhin nghĩa là lúc nãy, vừa rồi.
Nghĩa của vorhin
Phó từ
- Lúc nãy, vừa rồi. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorhin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ earlier (a short time ago, typically between minutes and a few hours ago)
Câu hỏi thường gặp
vorhin nghĩa là gì?
vorhin (phó từ) nghĩa là lúc nãy, vừa rồi.