TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorhut

danh từ giống cái
/ˈfoːɐˌhuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorhuten · sinh cách: der Vorhut

die Vorhut nghĩa là tiền phong, tiên phong.

Nghĩa của Vorhut

Danh từ · giống cái

  1. Tiền phong, tiên phong.

Biến cách của Vorhut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorhutdie Vorhuten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorhutder Vorhuten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorhutden Vorhuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorhutdie Vorhuten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorhut

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanguard

Câu hỏi thường gặp

Vorhut nghĩa là gì?

Vorhut (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong.

Vorhut là der, die hay das?

Vorhut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorhut); số nhiều: die Vorhuten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.