die Nachhut
số nhiều: die Nachhuten · sinh cách: der Nachhut
die Nachhut nghĩa là đạo quân hậu tập.
Nghĩa của Nachhut
Danh từ · giống cái
- Đạo quân hậu tập.
Biến cách của Nachhut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachhut | die Nachhuten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachhut | der Nachhuten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nachhut | den Nachhuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachhut | die Nachhuten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachhut
Trái nghĩa
Họ từ của Nachhut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear, rearguard (the part of an army or fleet which comes last); anyone who comes last
Câu hỏi thường gặp
Nachhut nghĩa là gì?
Nachhut (danh từ) nghĩa là đạo quân hậu tập.
Nachhut là der, die hay das?
Nachhut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachhut); số nhiều: die Nachhuten.