TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachhut

danh từ giống cái
/ˈnaːχuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachhuten · sinh cách: der Nachhut

die Nachhut nghĩa là đạo quân hậu tập.

Nghĩa của Nachhut

Danh từ · giống cái

  1. Đạo quân hậu tập.

Biến cách của Nachhut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachhutdie Nachhuten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachhutder Nachhuten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachhutden Nachhuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachhutdie Nachhuten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachhut

Trái nghĩa

Họ từ của Nachhut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rear, rearguard (the part of an army or fleet which comes last); anyone who comes last

Câu hỏi thường gặp

Nachhut nghĩa là gì?

Nachhut (danh từ) nghĩa là đạo quân hậu tập.

Nachhut là der, die hay das?

Nachhut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachhut); số nhiều: die Nachhuten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.