TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vorstrafenregister

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vorstrafenregisters

das Vorstrafenregister nghĩa là lý lịch tư pháp.

Nghĩa của Vorstrafenregister

Danh từ · giống trung

  1. Lý lịch tư pháp.

Biến cách của Vorstrafenregister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vorstrafenregisterdie Vorstrafenregister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorstrafenregistersder Vorstrafenregister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorstrafenregisterden Vorstrafenregistern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vorstrafenregisterdie Vorstrafenregister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorstrafenregister

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal record

Câu hỏi thường gặp

Vorstrafenregister nghĩa là gì?

Vorstrafenregister (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.

Vorstrafenregister là der, die hay das?

Vorstrafenregister là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorstrafenregister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.