TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wahn

danh từ giống đực
/vaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wahne · sinh cách: des Wahnes

der Wahn nghĩa là hoang tưởng.

Nghĩa của Wahn

Danh từ · giống đực

  1. Hoang tưởng.

Biến cách của Wahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wahndie Wahne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wahnesder Wahne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wahnden Wahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wahndie Wahne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wahn

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsession, craze; delusion, false interpretation of reality (perception not founded in reality)

Câu hỏi thường gặp

Wahn nghĩa là gì?

Wahn (danh từ) nghĩa là hoang tưởng.

Wahn là der, die hay das?

Wahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wahn); số nhiều: die Wahne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.