TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wallfahrer

danh từ giống đực
/ˈvalˌfaːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wallfahrers

der Wallfahrer nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của Wallfahrer

Danh từ · giống đực

  1. Người hành hương.

Biến cách của Wallfahrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wallfahrerdie Wallfahrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wallfahrersder Wallfahrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wallfahrerden Wallfahrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wallfahrerdie Wallfahrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wallfahrer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrim

Câu hỏi thường gặp

Wallfahrer nghĩa là gì?

Wallfahrer (danh từ) nghĩa là người hành hương.

Wallfahrer là der, die hay das?

Wallfahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wallfahrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.