TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weißdorn

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯sdɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weißdorne · sinh cách: des Weißdornes

der Weißdorn nghĩa là sơn tra.

Nghĩa của Weißdorn

Danh từ · giống đực

  1. Sơn tra.

Biến cách của Weißdorn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weißdorndie Weißdorne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weißdornesder Weißdorne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weißdornden Weißdornen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weißdorndie Weißdorne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weißdorn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawthorn (type of shrub)

Câu hỏi thường gặp

Weißdorn nghĩa là gì?

Weißdorn (danh từ) nghĩa là sơn tra.

Weißdorn là der, die hay das?

Weißdorn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weißdorn); số nhiều: die Weißdorne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.