weilen
Nghĩa của weilen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be, be present somewhere; to linger, spend time (in some temporary manner) at some place, with someone, or in some state
Chia động từ weilen
Hiện tại Präsens
- ich weile
- du weilst
- er/sie/es weilt
- wir weilen
- ihr weilt
- sie/Sie weilen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich weilte
- du weiltest
- er/sie/es weilte
- wir weilten
- ihr weiltet
- sie/Sie weilten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geweilt
- du hast geweilt
- er/sie/es hat geweilt
- wir haben geweilt
- ihr habt geweilt
- sie/Sie haben geweilt
Tương lai Futur I
- ich werde weilen
- du wirst weilen
- er/sie/es wird weilen
- wir werden weilen
- ihr werdet weilen
- sie/Sie werden weilen
Giả định I Konjunktiv I
- ich weile
- du weilest
- er/sie/es weile
- wir weilen
- ihr weilet
- sie/Sie weilen
Mệnh lệnh Imperativ
- weil! (du)
- weilt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weilen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với weilen
- Du kennst mich schon eine Weile. Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2197576
- Eile mit Weile! Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ weilen ở thì hiện tại thế nào?
ich weile, du weilst, er/sie/es weilt, wir weilen, ihr weilt, sie/Sie weilen. Phân từ II: geweilt.