TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Welteninsel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Welteninseln · sinh cách: der Welteninsel

die Welteninsel nghĩa là thiên hà.

Nghĩa của Welteninsel

Danh từ · giống cái

  1. Thiên hà.

Biến cách của Welteninsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Welteninseldie Welteninseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Welteninselder Welteninseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Welteninselden Welteninseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Welteninseldie Welteninseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Welteninsel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galaxy

Câu hỏi thường gặp

Welteninsel nghĩa là gì?

Welteninsel (danh từ) nghĩa là thiên hà.

Welteninsel là der, die hay das?

Welteninsel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Welteninsel); số nhiều: die Welteninseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.