das Weltmeer
số nhiều: die Weltmeere · sinh cách: des Weltmeeres
das Weltmeer nghĩa là đại dương.
Nghĩa của Weltmeer
Danh từ · giống trung
- Đại dương.
Biến cách của Weltmeer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weltmeer | die Weltmeere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltmeeres | der Weltmeere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltmeer | den Weltmeeren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weltmeer | die Weltmeere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weltmeer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ocean (one of the large bodies of water)
Câu hỏi thường gặp
Weltmeer nghĩa là gì?
Weltmeer (danh từ) nghĩa là đại dương.
Weltmeer là der, die hay das?
Weltmeer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weltmeer); số nhiều: die Weltmeere.