TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weltuntergang

danh từ giống đực
[ˈvɛltˌʊntɐɡaŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltuntergänge · sinh cách: des Weltunterganges

der Weltuntergang nghĩa là tận thế.

Nghĩa của Weltuntergang

Danh từ · giống đực

  1. Tận thế.

Biến cách của Weltuntergang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weltuntergangdie Weltuntergänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltuntergangesder Weltuntergänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltuntergangden Weltuntergängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weltuntergangdie Weltuntergänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Weltuntergang

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end of the world; end of the world (a change seen as catastrophic or devastating)

Câu hỏi thường gặp

Weltuntergang nghĩa là gì?

Weltuntergang (danh từ) nghĩa là tận thế.

Weltuntergang là der, die hay das?

Weltuntergang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltuntergang); số nhiều: die Weltuntergänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.