der Weltuntergang
số nhiều: die Weltuntergänge · sinh cách: des Weltunterganges
der Weltuntergang nghĩa là tận thế.
Nghĩa của Weltuntergang
Danh từ · giống đực
- Tận thế.
Biến cách của Weltuntergang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weltuntergang | die Weltuntergänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltunterganges | der Weltuntergänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltuntergang | den Weltuntergängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weltuntergang | die Weltuntergänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Weltuntergang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end of the world; end of the world (a change seen as catastrophic or devastating)
Câu hỏi thường gặp
Weltuntergang nghĩa là gì?
Weltuntergang (danh từ) nghĩa là tận thế.
Weltuntergang là der, die hay das?
Weltuntergang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltuntergang); số nhiều: die Weltuntergänge.