der Wendekreis
số nhiều: die Wendekreise · sinh cách: des Wendekreises
der Wendekreis nghĩa là nhiệt đới.
Nghĩa của Wendekreis
Danh từ · giống đực
- Nhiệt đới.
Biến cách của Wendekreis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wendekreis | die Wendekreise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wendekreises | der Wendekreise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wendekreis | den Wendekreisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wendekreis | die Wendekreise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Wendekreis
- nördlicher Wendekreis — Chí tuyến bắc.
- südlicher Wendekreis — Chí tuyến nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning circle; tropic; synonym of Wendeplatz
Câu hỏi thường gặp
Wendekreis nghĩa là gì?
Wendekreis (danh từ) nghĩa là nhiệt đới.
Wendekreis là der, die hay das?
Wendekreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wendekreis); số nhiều: die Wendekreise.