TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wesentliche

danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

das Wesentliche nghĩa là mấu chốt.

Cũng là một dạng biến đổi của wesentlich — Chủ yếu, chính.

Nghĩa của Wesentliche

Danh từ · giống trung

  1. Mấu chốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gist, nitty-gritty

Câu hỏi thường gặp

Wesentliche nghĩa là gì?

Wesentliche (danh từ) nghĩa là mấu chốt.

Wesentliche là der, die hay das?

Wesentliche là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wesentliche).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.