TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wochentag

danh từ giống đực
/ˈvɔχn̩ˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wochentage · sinh cách: des Wochentages

der Wochentag nghĩa là ngày thường.

Nghĩa của Wochentag

Danh từ · giống đực

  1. Ngày thường.

Biến cách của Wochentag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wochentagdie Wochentage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wochentagesder Wochentage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wochentagden Wochentagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wochentagdie Wochentage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wochentag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weekday (any day of the week); weekday (any day of the week except Sunday)

Câu hỏi thường gặp

Wochentag nghĩa là gì?

Wochentag (danh từ) nghĩa là ngày thường.

Wochentag là der, die hay das?

Wochentag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wochentag); số nhiều: die Wochentage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.