wohlriechend
giọng máy của trình duyệt
wohlriechend nghĩa là thơm.
Nghĩa của wohlriechend
Tính từ
- Thơm.
So sánh của wohlriechend
| So sánh hơn | wohlriechender |
| So sánh nhất | am wohlriechendsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wohlriechend
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet (having a pleasant smell)
Câu hỏi thường gặp
wohlriechend nghĩa là gì?
wohlriechend (tính từ) nghĩa là thơm.