TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wucht

danh từ giống cái
/vʊxt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Wucht

die Wucht nghĩa là đà.

Nghĩa của Wucht

Danh từ · giống cái

  1. Đà.

Biến cách của Wucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wuchtdie Wuchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wuchtder Wuchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wuchtden Wuchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wuchtdie Wuchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wucht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weight; massiveness, bulkiness, bulk; force, momentum of a moving mass; force, impetus, the sudden accumulation of power into a motion; stunning, powerful effect on the mind etc.; something great, smashing, rad; lifting-jack, lever

Câu hỏi thường gặp

Wucht nghĩa là gì?

Wucht (danh từ) nghĩa là đà.

Wucht là der, die hay das?

Wucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.