TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zählung

danh từ giống cái
/ˈtsɛːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zählungen · sinh cách: der Zählung

die Zählung nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Nghĩa của Zählung

Danh từ · giống cái

  1. Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.

Biến cách của Zählung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zählungdie Zählungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zählungder Zählungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zählungden Zählungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zählungdie Zählungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zählung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ count (the process and the result of establishing the number or quantity of items); census; metering, reckoning

Câu hỏi thường gặp

Zählung nghĩa là gì?

Zählung (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Zählung là der, die hay das?

Zählung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zählung); số nhiều: die Zählungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.