TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zügel

danh từ giống đực
/ˈt͡syːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zügels

der Zügel nghĩa là dây cương.

Cũng là một dạng biến đổi của zügeln — Chuyển.

Nghĩa của Zügel

Danh từ · giống đực

  1. Dây cương.

Biến cách của Zügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zügeldie Zügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zügelsder Zügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zügelden Zügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zügeldie Zügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zügel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rein (used to control a horse); restraint, control, check

Câu hỏi thường gặp

Zügel nghĩa là gì?

Zügel (danh từ) nghĩa là dây cương.

Zügel là der, die hay das?

Zügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.