zügeln
zügeln nghĩa là chuyển.
Cũng là một dạng biến đổi của Zügel — Dây cương.
Nghĩa của zügeln
Động từ
- Thụy Sĩ Chuyển.
Chia động từ zügeln
Hiện tại Präsens
- ich zügle
- du zügelst
- er/sie/es zügelt
- wir zügeln
- ihr zügelt
- sie/Sie zügeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zügelte
- du zügeltest
- er/sie/es zügelte
- wir zügelten
- ihr zügeltet
- sie/Sie zügelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gezügelt
- du hast gezügelt
- er/sie/es hat gezügelt
- wir haben gezügelt
- ihr habt gezügelt
- sie/Sie haben gezügelt
Tương lai Futur I
- ich werde zügeln
- du wirst zügeln
- er/sie/es wird zügeln
- wir werden zügeln
- ihr werdet zügeln
- sie/Sie werden zügeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich zügele
- du zügelest
- er/sie/es zügele
- wir zügeln
- ihr zügelet
- sie/Sie zügeln
Mệnh lệnh Imperativ
- zügle! (du)
- zügelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zügeln
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rein in (a horse); to curb; to move house, relocate
Câu hỏi thường gặp
zügeln nghĩa là gì?
zügeln (động từ) nghĩa là chuyển.
Chia động từ zügeln ở thì hiện tại thế nào?
ich zügle, du zügelst, er/sie/es zügelt, wir zügeln, ihr zügelt, sie/Sie zügeln. Phân từ II: gezügelt.