der Zahnkranz
số nhiều: die Zahnkränze · sinh cách: des Zahnkranzes
der Zahnkranz nghĩa là đĩa, bánh răng.
Nghĩa của Zahnkranz
Danh từ · giống đực
- Đĩa, bánh răng.
Biến cách của Zahnkranz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zahnkranz | die Zahnkränze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zahnkranzes | der Zahnkränze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zahnkranz | den Zahnkränzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zahnkranz | die Zahnkränze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahnkranz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprocket
Câu hỏi thường gặp
Zahnkranz nghĩa là gì?
Zahnkranz (danh từ) nghĩa là đĩa, bánh răng.
Zahnkranz là der, die hay das?
Zahnkranz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zahnkranz); số nhiều: die Zahnkränze.