TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zahnkranz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahnkränze · sinh cách: des Zahnkranzes

der Zahnkranz nghĩa là đĩa, bánh răng.

Nghĩa của Zahnkranz

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa, bánh răng.

Biến cách của Zahnkranz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zahnkranzdie Zahnkränze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zahnkranzesder Zahnkränze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zahnkranzden Zahnkränzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zahnkranzdie Zahnkränze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahnkranz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprocket

Câu hỏi thường gặp

Zahnkranz nghĩa là gì?

Zahnkranz (danh từ) nghĩa là đĩa, bánh răng.

Zahnkranz là der, die hay das?

Zahnkranz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zahnkranz); số nhiều: die Zahnkränze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.