TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zahnlaut

danh từ giống đực
/ˈt͡saːnˌlaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahnlaute · sinh cách: des Zahnlautes

der Zahnlaut nghĩa là âm răng.

Nghĩa của Zahnlaut

Danh từ · giống đực

  1. Âm răng.

Biến cách của Zahnlaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zahnlautdie Zahnlaute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zahnlautesder Zahnlaute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zahnlautden Zahnlauten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zahnlautdie Zahnlaute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahnlaut

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dental

Câu hỏi thường gặp

Zahnlaut nghĩa là gì?

Zahnlaut (danh từ) nghĩa là âm răng.

Zahnlaut là der, die hay das?

Zahnlaut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zahnlaut); số nhiều: die Zahnlaute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.