TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeichenkette

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeichenketten · sinh cách: der Zeichenkette

die Zeichenkette nghĩa là chuỗi, xâu.

Nghĩa của Zeichenkette

Danh từ · giống cái

  1. Chuỗi, xâu.

Biến cách của Zeichenkette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeichenkettedie Zeichenketten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeichenketteder Zeichenketten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeichenketteden Zeichenketten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeichenkettedie Zeichenketten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeichenkette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ string

Câu hỏi thường gặp

Zeichenkette nghĩa là gì?

Zeichenkette (danh từ) nghĩa là chuỗi, xâu.

Zeichenkette là der, die hay das?

Zeichenkette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeichenkette); số nhiều: die Zeichenketten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.