das Zeitwort
số nhiều: die Zeitwörter · sinh cách: des Zeitwortes
das Zeitwort nghĩa là động từ.
Nghĩa của Zeitwort
Danh từ · giống trung
- Động từ.
Biến cách của Zeitwort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zeitwort | die Zeitwörter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zeitwortes | der Zeitwörter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zeitwort | den Zeitwörtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zeitwort | die Zeitwörter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeitwort
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verb
Câu hỏi thường gặp
Zeitwort nghĩa là gì?
Zeitwort (danh từ) nghĩa là động từ.
Zeitwort là der, die hay das?
Zeitwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zeitwort); số nhiều: die Zeitwörter.