TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zeitwort

danh từ giống trung
/ˈt͡saɪ̯tˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitwörter · sinh cách: des Zeitwortes

das Zeitwort nghĩa là động từ.

Nghĩa của Zeitwort

Danh từ · giống trung

  1. Động từ.

Biến cách của Zeitwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zeitwortdie Zeitwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeitwortesder Zeitwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeitwortden Zeitwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zeitwortdie Zeitwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeitwort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb

Câu hỏi thường gặp

Zeitwort nghĩa là gì?

Zeitwort (danh từ) nghĩa là động từ.

Zeitwort là der, die hay das?

Zeitwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zeitwort); số nhiều: die Zeitwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.