TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Zimt

danh từ giống đực hoặc trung
/t͡sɪmt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zimte · sinh cách: des Zimtes

der/das Zimt nghĩa là quế.

Nghĩa của Zimt

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Quế.

Biến cách của Zimt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Zimtdie Zimte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zimtesder Zimte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zimtden Zimten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Zimtdie Zimte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zimt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinnamon; a particular kind of cinnamon; the brownish colour of cinnamon; something worthless or dumb

Câu hỏi thường gặp

Zimt nghĩa là gì?

Zimt (danh từ) nghĩa là quế.

Zimt là der, die hay das?

Zimt là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zimt); số nhiều: die Zimte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.