TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zwetschge

danh từ giống cái
[ˈtsvɛtʃ.ɡə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwetschgen · sinh cách: der Zwetschge

die Zwetschge nghĩa là mận, quả mận.

Nghĩa của Zwetschge

Danh từ · giống cái

  1. Mận, quả mận, trái mận.

Biến cách của Zwetschge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zwetschgedie Zwetschgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zwetschgeder Zwetschgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zwetschgeden Zwetschgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zwetschgedie Zwetschgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zwetschge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plum (fruit); freestone damson (Prunus domestica subsp. domestica); coochie, quim

Câu hỏi thường gặp

Zwetschge nghĩa là gì?

Zwetschge (danh từ) nghĩa là mận, quả mận.

Zwetschge là der, die hay das?

Zwetschge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zwetschge); số nhiều: die Zwetschgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.