TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zytologie

danh từ giống cái
[t͡sytoloˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zytologie

die Zytologie nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào.

Nghĩa của Zytologie

Danh từ · giống cái

  1. Tế bào học, sinh học tế bào.

Biến cách của Zytologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zytologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zytologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zytologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zytologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zytologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cytology

Câu hỏi thường gặp

Zytologie nghĩa là gì?

Zytologie (danh từ) nghĩa là tế bào học, sinh học tế bào.

Zytologie là der, die hay das?

Zytologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zytologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.