der Advent
số nhiều: die Advente · sinh cách: des Adventes
der Advent nghĩa là mùa vọng.
Nghĩa của Advent
Danh từ · giống đực
- Mùa vọng.
Biến cách của Advent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Advent | die Advente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Adventes | der Advente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Advent | den Adventen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Advent | die Advente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Advent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Advent; Sunday in Advent
Câu hỏi thường gặp
Advent nghĩa là gì?
Advent (danh từ) nghĩa là mùa vọng.
Advent là der, die hay das?
Advent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Advent); số nhiều: die Advente.