das Ammonshorn
số nhiều: die Ammonshörner · sinh cách: des Ammonshornes
das Ammonshorn nghĩa là hồi hải mã.
Nghĩa của Ammonshorn
Danh từ · giống trung
- Hồi hải mã.
Biến cách của Ammonshorn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ammonshorn | die Ammonshörner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ammonshornes | der Ammonshörner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ammonshorn | den Ammonshörnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ammonshorn | die Ammonshörner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ammonshorn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Hippocampus; Ammon's horn; synonym of Ammonit (“ammonite”)
Câu hỏi thường gặp
Ammonshorn nghĩa là gì?
Ammonshorn (danh từ) nghĩa là hồi hải mã.
Ammonshorn là der, die hay das?
Ammonshorn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ammonshorn); số nhiều: die Ammonshörner.