TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ammonshorn

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ammonshörner · sinh cách: des Ammonshornes

das Ammonshorn nghĩa là hồi hải mã.

Nghĩa của Ammonshorn

Danh từ · giống trung

  1. Hồi hải mã.

Biến cách của Ammonshorn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ammonshorndie Ammonshörner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ammonshornesder Ammonshörner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ammonshornden Ammonshörnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ammonshorndie Ammonshörner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ammonshorn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Hippocampus; Ammon's horn; synonym of Ammonit (“ammonite”)

Câu hỏi thường gặp

Ammonshorn nghĩa là gì?

Ammonshorn (danh từ) nghĩa là hồi hải mã.

Ammonshorn là der, die hay das?

Ammonshorn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ammonshorn); số nhiều: die Ammonshörner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.