die Amtsenthebung
số nhiều: die Amtsenthebungen · sinh cách: der Amtsenthebung
die Amtsenthebung nghĩa là việc luận tội, cuộc luận tội, việc đàn hặc.
Nghĩa của Amtsenthebung
Danh từ · giống cái
- Việc luận tội, cuộc luận tội, việc đàn hặc, cuộc đàn hặc.
Biến cách của Amtsenthebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Amtsenthebung | die Amtsenthebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Amtsenthebung | der Amtsenthebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Amtsenthebung | den Amtsenthebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Amtsenthebung | die Amtsenthebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Amtsenthebung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impeachment
Câu hỏi thường gặp
Amtsenthebung nghĩa là gì?
Amtsenthebung (danh từ) nghĩa là việc luận tội, cuộc luận tội, việc đàn hặc.
Amtsenthebung là der, die hay das?
Amtsenthebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amtsenthebung); số nhiều: die Amtsenthebungen.