die Arche
số nhiều: die Archen · sinh cách: der Arche
die Arche nghĩa là tàu.
Nghĩa của Arche
Danh từ · giống cái
- Tàu.
Biến cách của Arche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arche | die Archen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arche | der Archen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arche | den Archen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arche | die Archen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arche
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Arche
- Arche Noah — Tàu nô-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ark (Noah’s ship); ark of the covenant; broad, middle-sized boat or ship; wooden box, chest
Câu hỏi thường gặp
Arche nghĩa là gì?
Arche (danh từ) nghĩa là tàu.
Arche là der, die hay das?
Arche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arche); số nhiều: die Archen.