TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arche

danh từ giống cái
/ˈarçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Archen · sinh cách: der Arche

die Arche nghĩa là tàu.

Nghĩa của Arche

Danh từ · giống cái

  1. Tàu.

Biến cách của Arche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Archedie Archen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Archeder Archen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Archeden Archen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Archedie Archen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Arche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ark (Noah’s ship); ark of the covenant; broad, middle-sized boat or ship; wooden box, chest

Câu hỏi thường gặp

Arche nghĩa là gì?

Arche (danh từ) nghĩa là tàu.

Arche là der, die hay das?

Arche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arche); số nhiều: die Archen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.