TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Artenreichtum

danh từ giống đực
[ˈaːɐ̯tn̩ˌʁaɪ̯çtuːm] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Artenreichtums

der Artenreichtum nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của Artenreichtum

Danh từ · giống đực

  1. Đa dạng sinh học.

Biến cách của Artenreichtum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Artenreichtum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Artenreichtums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Artenreichtum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Artenreichtum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Artenreichtum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biodiversity

Câu hỏi thường gặp

Artenreichtum nghĩa là gì?

Artenreichtum (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.

Artenreichtum là der, die hay das?

Artenreichtum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Artenreichtum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.