Aufenthalt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯f.ʔɛntˌhalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Aufenthalt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stay; residence; presence (the state of being in a place); sojourn; stop (a short stay); residence (a place where one lives or stays)
Biến cách của Aufenthalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufenthalt | die Aufenthalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufenthaltes | der Aufenthalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufenthalt | den Aufenthalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufenthalt | die Aufenthalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.