aufklären
Nghĩa của aufklären
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clear up, explain (a mystery etc); to enlighten; to inform (someone about something) (so they can take the appropriate course of action); to reconnoitre, scout; to teach about the birds and the bees
Chia động từ aufklären
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich kläre auf…).
Hiện tại Präsens
- ich kläre auf
- du klärst auf
- er/sie/es klärt auf
- wir klären auf
- ihr klärt auf
- sie/Sie klären auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich klärte auf
- du klärtest auf
- er/sie/es klärte auf
- wir klärten auf
- ihr klärtet auf
- sie/Sie klärten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgeklärt
- du hast aufgeklärt
- er/sie/es hat aufgeklärt
- wir haben aufgeklärt
- ihr habt aufgeklärt
- sie/Sie haben aufgeklärt
Tương lai Futur I
- ich werde aufklären
- du wirst aufklären
- er/sie/es wird aufklären
- wir werden aufklären
- ihr werdet aufklären
- sie/Sie werden aufklären
Giả định I Konjunktiv I
- ich kläre auf
- du klärest auf
- er/sie/es kläre auf
- wir klären auf
- ihr kläret auf
- sie/Sie klären auf
Mệnh lệnh Imperativ
- klär auf! (du)
- klärt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của aufklären
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ aufklären ở thì hiện tại thế nào?
ich kläre auf, du klärst auf, er/sie/es klärt auf, wir klären auf, ihr klärt auf, sie/Sie klären auf. Phân từ II: aufgeklärt.