TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufklärung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌklɛːʁuŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufklärungen · sinh cách: der Aufklärung

die Aufklärung nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Nghĩa của Aufklärung

Danh từ · giống cái

  1. Sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Biến cách của Aufklärung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufklärungdie Aufklärungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufklärungder Aufklärungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufklärungden Aufklärungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufklärungdie Aufklärungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aufklärung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of enlightening; an instance of enlightening; the Enlightenment; clarification, as of a criminal case, mystery, etc.; elucidation; cipher services; intelligence; reconnaissance unit

Câu hỏi thường gặp

Aufklärung nghĩa là gì?

Aufklärung (danh từ) nghĩa là sự giác ngộ, sự khai ngộ.

Aufklärung là der, die hay das?

Aufklärung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufklärung); số nhiều: die Aufklärungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.