das Bankett
số nhiều: die Bankette · sinh cách: des Bankettes
das Bankett nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.
Nghĩa của Bankett
Danh từ · giống trung
- Đại tiệc, yến tiệc.
Biến cách của Bankett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bankett | die Bankette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bankettes | der Bankette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bankett | den Banketten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bankett | die Bankette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bankett
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banquet (meal); part of the organisation responsible for organising banquets and conferences; verge (grassy area between road and sidewalk)
Câu hỏi thường gặp
Bankett nghĩa là gì?
Bankett (danh từ) nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.
Bankett là der, die hay das?
Bankett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bankett); số nhiều: die Bankette.