das Begräbnis
số nhiều: die Begräbnisse · sinh cách: des Begräbnisses
das Begräbnis nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang, mai táng.
Nghĩa của Begräbnis
Danh từ · giống trung
- Đám tang, đám ma, lễ tang.
- Mai táng.
Biến cách của Begräbnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Begräbnis | die Begräbnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Begräbnisses | der Begräbnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Begräbnis | den Begräbnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Begräbnis | die Begräbnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begräbnis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funeral, burial; place of burial
Câu hỏi thường gặp
Begräbnis nghĩa là gì?
Begräbnis (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang, mai táng.
Begräbnis là der, die hay das?
Begräbnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Begräbnis); số nhiều: die Begräbnisse.