TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Begräbnis

danh từ giống trung
/bəˈɡʁɛːpnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Begräbnisse · sinh cách: des Begräbnisses

das Begräbnis nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang, mai táng.

Nghĩa của Begräbnis

Danh từ · giống trung

  1. Đám tang, đám ma, lễ tang.
  2. Mai táng.

Biến cách của Begräbnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Begräbnisdie Begräbnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Begräbnissesder Begräbnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Begräbnisden Begräbnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Begräbnisdie Begräbnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begräbnis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funeral, burial; place of burial

Câu hỏi thường gặp

Begräbnis nghĩa là gì?

Begräbnis (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang, mai táng.

Begräbnis là der, die hay das?

Begräbnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Begräbnis); số nhiều: die Begräbnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.