TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beschaffen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của beschaffen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to purchase, to procure, to obtain, to acquire; to create
  • Tính từ made, structured, like (of the properties of something)

Chia động từ beschaffen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beschafftPhân từ I: beschaffend

Hiện tại Präsens

  • ich beschaffe
  • du beschaffst
  • er/sie/es beschafft
  • wir beschaffen
  • ihr beschafft
  • sie/Sie beschaffen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beschaffte
  • du beschafftest
  • er/sie/es beschaffte
  • wir beschafften
  • ihr beschafftet
  • sie/Sie beschafften

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beschafft
  • du hast beschafft
  • er/sie/es hat beschafft
  • wir haben beschafft
  • ihr habt beschafft
  • sie/Sie haben beschafft

Tương lai Futur I

  • ich werde beschaffen
  • du wirst beschaffen
  • er/sie/es wird beschaffen
  • wir werden beschaffen
  • ihr werdet beschaffen
  • sie/Sie werden beschaffen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beschaffe
  • du beschaffest
  • er/sie/es beschaffe
  • wir beschaffen
  • ihr beschaffet
  • sie/Sie beschaffen

Mệnh lệnh Imperativ

  • beschaff! (du)
  • beschafft! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beschaffen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ beschaffen ở thì hiện tại thế nào?

ich beschaffe, du beschaffst, er/sie/es beschafft, wir beschaffen, ihr beschafft, sie/Sie beschaffen. Phân từ II: beschafft.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.