beschaffen
Nghĩa của beschaffen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to purchase, to procure, to obtain, to acquire; to create
- Tính từ made, structured, like (of the properties of something)
Chia động từ beschaffen
Hiện tại Präsens
- ich beschaffe
- du beschaffst
- er/sie/es beschafft
- wir beschaffen
- ihr beschafft
- sie/Sie beschaffen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beschaffte
- du beschafftest
- er/sie/es beschaffte
- wir beschafften
- ihr beschafftet
- sie/Sie beschafften
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beschafft
- du hast beschafft
- er/sie/es hat beschafft
- wir haben beschafft
- ihr habt beschafft
- sie/Sie haben beschafft
Tương lai Futur I
- ich werde beschaffen
- du wirst beschaffen
- er/sie/es wird beschaffen
- wir werden beschaffen
- ihr werdet beschaffen
- sie/Sie werden beschaffen
Giả định I Konjunktiv I
- ich beschaffe
- du beschaffest
- er/sie/es beschaffe
- wir beschaffen
- ihr beschaffet
- sie/Sie beschaffen
Mệnh lệnh Imperativ
- beschaff! (du)
- beschafft! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beschaffen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ beschaffen ở thì hiện tại thế nào?
ich beschaffe, du beschaffst, er/sie/es beschafft, wir beschaffen, ihr beschafft, sie/Sie beschaffen. Phân từ II: beschafft.