die Bete
số nhiều: die Beten · sinh cách: der Bete
die Bete nghĩa là củ cải ngọt.
Cũng là một dạng biến đổi của bitte — Xin, vui lòng.
Cũng là một dạng biến đổi của beten — Cầu nguyện.
Nghĩa của Bete
Danh từ · giống cái
- Củ cải ngọt.
Biến cách của Bete (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bete | die Beten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bete | der Beten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bete | den Beten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bete | die Beten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Bete
- Rote Bete — Củ cải đường, củ dền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beet; chiefly in Rote Bete
Câu hỏi thường gặp
Bete nghĩa là gì?
Bete (danh từ) nghĩa là củ cải ngọt.
Bete là der, die hay das?
Bete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bete); số nhiều: die Beten.