biegen
Nghĩa của biegen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend something (to form something into a curve); to bend; to be bent (to form oneself or be formed into a curve); to turn; to round a corner; to drive into a street; always requires some adverbial of location with it; otherwise use abbiegen
Chia động từ biegen
Hiện tại Präsens
- ich biege
- du biegst
- er/sie/es biegt
- wir biegen
- ihr biegt
- sie/Sie biegen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bog
- du bogst
- er/sie/es bog
- wir bogen
- ihr bogt
- sie/Sie bogen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebogen
- du hast gebogen
- er/sie/es hat gebogen
- wir haben gebogen
- ihr habt gebogen
- sie/Sie haben gebogen
Tương lai Futur I
- ich werde biegen
- du wirst biegen
- er/sie/es wird biegen
- wir werden biegen
- ihr werdet biegen
- sie/Sie werden biegen
Giả định I Konjunktiv I
- ich biege
- du biegest
- er/sie/es biege
- wir biegen
- ihr bieget
- sie/Sie biegen
Mệnh lệnh Imperativ
- bieg! (du)
- biegt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của biegen
Câu ví dụ với biegen
- Nach der Ampel biegen Sie rechts ab. Rẽ phải ngay sau đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415312
- Biegen Sie an der nächsten Ecke links ab! Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440125
- Biegen Sie an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282661
- Biegen Sie bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827492
- Biege an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282660
- Biegt an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282662
- Biege bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ biegen ở thì hiện tại thế nào?
ich biege, du biegst, er/sie/es biegt, wir biegen, ihr biegt, sie/Sie biegen. Phân từ II: gebogen.