TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

biegen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbiːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của biegen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend something (to form something into a curve); to bend; to be bent (to form oneself or be formed into a curve); to turn; to round a corner; to drive into a street; always requires some adverbial of location with it; otherwise use abbiegen

Chia động từ biegen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebogenPhân từ I: biegend

Hiện tại Präsens

  • ich biege
  • du biegst
  • er/sie/es biegt
  • wir biegen
  • ihr biegt
  • sie/Sie biegen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bog
  • du bogst
  • er/sie/es bog
  • wir bogen
  • ihr bogt
  • sie/Sie bogen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebogen
  • du hast gebogen
  • er/sie/es hat gebogen
  • wir haben gebogen
  • ihr habt gebogen
  • sie/Sie haben gebogen

Tương lai Futur I

  • ich werde biegen
  • du wirst biegen
  • er/sie/es wird biegen
  • wir werden biegen
  • ihr werdet biegen
  • sie/Sie werden biegen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich biege
  • du biegest
  • er/sie/es biege
  • wir biegen
  • ihr bieget
  • sie/Sie biegen

Mệnh lệnh Imperativ

  • bieg! (du)
  • biegt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của biegen

Câu ví dụ với biegen

  • Nach der Ampel biegen Sie rechts ab. Rẽ phải ngay sau đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415312
  • Biegen Sie an der nächsten Ecke links ab! Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440125
  • Biegen Sie an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282661
  • Biegen Sie bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827492
  • Biege an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282660
  • Biegt an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282662
  • Biege bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ biegen ở thì hiện tại thế nào?

ich biege, du biegst, er/sie/es biegt, wir biegen, ihr biegt, sie/Sie biegen. Phân từ II: gebogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.