der Bierdeckel
sinh cách: des Bierdeckels
der Bierdeckel nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
Nghĩa của Bierdeckel
Danh từ · giống đực
- Giấy lót li, lót cốc.
Biến cách của Bierdeckel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bierdeckel | die Bierdeckel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bierdeckels | der Bierdeckel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bierdeckel | den Bierdeckeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bierdeckel | die Bierdeckel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bierdeckel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer mat, coaster (US)
Câu hỏi thường gặp
Bierdeckel nghĩa là gì?
Bierdeckel (danh từ) nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
Bierdeckel là der, die hay das?
Bierdeckel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bierdeckel).