TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bierdeckel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bierdeckels

der Bierdeckel nghĩa là giấy lót li, lót cốc.

Nghĩa của Bierdeckel

Danh từ · giống đực

  1. Giấy lót li, lót cốc.

Biến cách của Bierdeckel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bierdeckeldie Bierdeckel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bierdeckelsder Bierdeckel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bierdeckelden Bierdeckeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bierdeckeldie Bierdeckel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bierdeckel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beer mat, coaster (US)

Câu hỏi thường gặp

Bierdeckel nghĩa là gì?

Bierdeckel (danh từ) nghĩa là giấy lót li, lót cốc.

Bierdeckel là der, die hay das?

Bierdeckel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bierdeckel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.